Bản dịch của từ Capitulate trong tiếng Việt

Capitulate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Capitulate(Verb)

kɐpˈɪtʃʊlˌeɪt
kəˈpɪtʃəˌɫeɪt
01

Nhường theo một yêu cầu nhất định

To accept a specific request

接受一个具体请求

Ví dụ
02

Dừng phản kháng đối thủ hoặc một yêu cầu không mong muốn để đầu hàng.

Stop resisting an opponent or an unwelcome demand; just give in.

放下对抗,不论是面对对手还是不想应对的要求,学会投降吧。

Ví dụ
03

Chấp nhận một cách dễ dãi

To admit defeat and make concessions.

认输让步

Ví dụ