Bản dịch của từ Capricorn trong tiếng Việt

Capricorn

Noun [U/C] Idiom Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Capricorn(Noun)

kˈæpɹəkɔɹn
kˈæpɹəkɑɹn
01

Một chòm sao nằm ở bán cầu Nam, được tượng trưng bằng hình con dê (thường gọi là chòm sao Dê biển / Dương Ngưu tùy ngữ cảnh).

A constellation situated in the Southern Hemisphere represented by a goat.

Ví dụ
02

Ma Kết — một cung hoàng đạo, thường mô tả người có tính chăm chỉ, tham vọng và thực tế.

An astrological sign of a person characterized by diligence ambition and practicality.

Ví dụ
03

Cung Ma Kết — chòm sao thứ mười trong 12 cung hoàng đạo, thường được biểu tượng bằng con dê hoặc dê biển.

The tenth sign of the zodiac represented by a goat.

Ví dụ
04

Người sinh dưới chòm sao Ma Kết, tức sinh trong khoảng từ 22 tháng 12 đến 19 tháng 1.

A person born under this sign between December 22 and January 19.

Ví dụ
05

Cung hoàng đạo thứ mười, thường được biểu tượng hóa bằng con dê (thường gọi là dê biển trong một số truyền thống), thuộc khoảng thời gian cuối tháng 12 đến giữa tháng 1.

The tenth sign of the zodiac represented by the goat.

Ví dụ
06

Một cung hoàng đạo (biểu tượng chiêm tinh) cho những người sinh từ ngày 22 tháng 12 đến 19 tháng 1.

A zodiac sign for those born between December 22 and January 19.

Ví dụ
07

Người sinh dưới cung Ma Kết (một trong 12 cung hoàng đạo).

A person born under this zodiac sign.

Ví dụ
08

Một trong mười hai cung hoàng đạo; cung thứ mười, biểu tượng là con dê (thường gọi là Dê biển hoặc Ma Kết trong tiếng Việt).

The tenth astrological sign in the Zodiac represented by the goat.

Ví dụ
09

Người sinh dưới chòm sao Ma Kết, tức những người có ngày sinh khoảng từ 22 tháng 12 đến 19 tháng 1.

A person born under the sign of Capricorn approximately December 22 to January 19.

Ví dụ
10

Cung Ma Kết — chòm sao thứ mười trong hoàng đạo; Mặt Trời đi vào cung này vào khoảng ngày 22 tháng 12 (đúng dịp đông chí).

The tenth sign of the zodiac which the sun enters at the winter solstice about December 22.

Ví dụ
11

Người sinh dưới cung Ma Kết (những người có ngày sinh thuộc cung Hoàng đạo Ma Kết).

A person born under this sign.

Ví dụ
12

Chòm sao thứ mười trong 12 cung hoàng đạo, biểu tượng là con dê (thường gọi là dê biển), áp dụng cho những người sinh từ 22 tháng 12 đến 19 tháng 1.

The tenth sign of the zodiac associated with the goat and covering those born between December 22 and January 19.

Ví dụ
13

Trong chiêm tinh học, "Capricorn" (Ma Kết) là cung hoàng đạo được cho là có tính kỷ luật, trách nhiệm, cầu tiến và thực tế. Những người thuộc cung này thường được miêu tả là nghiêm túc, chăm chỉ và có khả năng chịu trách nhiệm tốt.

In astrology Capricorn is associated with traits such as discipline and responsibility.

Ví dụ
14

Cung Ma Kết — cung thứ mười trong hoàng đạo, được biểu tượng bằng con dê (thường gọi là dê biển hoặc dê có sừng).

The tenth sign of the zodiac symbolized by the goat.

Ví dụ
15

Người sinh dưới cung Ma Kết, tức sinh vào khoảng thời gian từ 22 tháng 12 đến 19 tháng 1.

A person born under the sign of Capricorn between December 22 and January 19.

Ví dụ
16

Cung Ma Kết — một chòm sao/ cung hoàng đạo được biểu tượng bằng hình con dê (ký hiệu ♑).

A sign of the zodiac ♑ represented by a goat.

Ví dụ
17

Một chòm sao trong hoàng đạo nhiệt đới, nằm giữa chòm Nhân Mã (Sagittarius) và Bảo Bình (Aquarius); trong tiếng Việt thường gọi là chòm Ma Kết.

A tropical zodiacal constellation between Sagittarius and Aquarius.

Ví dụ

Capricorn(Idiom)

ˈkæ.prɪˌkɔrn
ˈkæ.prɪˌkɔrn
01

Người sinh dưới chòm sao Ma Kết (từ 22/12 đến 19/1), tức người mang cung Ma Kết trong chiêm tinh học.

A person born under the sign of Capricorn.

Ví dụ

Capricorn(Noun Uncountable)

kˈæpɹəkɔɹn
kˈæpɹəkɑɹn
01

Cung Ma Kết — một trong mười hai cung hoàng đạo trong chiêm tinh học, thường biểu thị những người sinh từ khoảng 22/12 đến 19/1.

The astrological sign Capricorn.

Ví dụ
02

Chòm sao Ma Kết (tên tiếng Latin Capricornus) — một trong 12 chòm sao hoàng đạo trên bầu trời.

The constellation Capricornus.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh