Bản dịch của từ Capricorn trong tiếng Việt
Capricorn

Capricorn(Noun)
Một chòm sao nằm ở bán cầu Nam, được tượng trưng bằng hình con dê (thường gọi là chòm sao Dê biển / Dương Ngưu tùy ngữ cảnh).
A constellation situated in the Southern Hemisphere represented by a goat.
Ma Kết — một cung hoàng đạo, thường mô tả người có tính chăm chỉ, tham vọng và thực tế.
An astrological sign of a person characterized by diligence ambition and practicality.
Một trong mười hai cung hoàng đạo; cung thứ mười, biểu tượng là con dê (thường gọi là Dê biển hoặc Ma Kết trong tiếng Việt).
The tenth astrological sign in the Zodiac represented by the goat.
Trong chiêm tinh học, "Capricorn" (Ma Kết) là cung hoàng đạo được cho là có tính kỷ luật, trách nhiệm, cầu tiến và thực tế. Những người thuộc cung này thường được miêu tả là nghiêm túc, chăm chỉ và có khả năng chịu trách nhiệm tốt.
In astrology Capricorn is associated with traits such as discipline and responsibility.
Một chòm sao trong hoàng đạo nhiệt đới, nằm giữa chòm Nhân Mã (Sagittarius) và Bảo Bình (Aquarius); trong tiếng Việt thường gọi là chòm Ma Kết.
A tropical zodiacal constellation between Sagittarius and Aquarius.
Capricorn(Idiom)
Capricorn(Noun Uncountable)
Cung Ma Kết — một trong mười hai cung hoàng đạo trong chiêm tinh học, thường biểu thị những người sinh từ khoảng 22/12 đến 19/1.
The astrological sign Capricorn.
Chòm sao Ma Kết (tên tiếng Latin Capricornus) — một trong 12 chòm sao hoàng đạo trên bầu trời.
The constellation Capricornus.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Capricorn" là từ chỉ một trong mười hai cung hoàng đạo trong chiêm tinh học, nằm giữa ngày 22 tháng 12 và 19 tháng 1. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "Capricornus", nghĩa là "con dê". Trong tiếng Anh, "Capricorn" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh văn hóa, nó thường gắn liền với những đặc điểm như sự kiên định và tham vọng.
Từ "Capricorn" xuất phát từ tiếng Latinh "Capricornius", có nghĩa là "con dê hoang". Gốc từ này được kết hợp từ "caper" (dê) và "cornu" (sừng), phản ánh hình ảnh của một sinh vật có hình dáng kết hợp giữa dê và cá. Trong lịch chòm sao, Capricorn đại diện cho những người sinh từ 22 tháng 12 đến 19 tháng 1, mang tính cách kiên nhẫn và quyết đoán, tương xứng với hình ảnh của con dê vươn lên vượt qua địa hình hiểm trở.
Từ "Capricorn" có tần suất sử dụng thấp trong bốn phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài kiểm tra nghe, nói và viết, do đây là thuật ngữ liên quan đến chiêm tinh. Trong các ngữ cảnh khác, "Capricorn" thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về Zodiac, tính cách con người, hoặc trong các tài liệu văn hóa phổ biến. Nó thường được nhắc đến khi nói về những người sinh từ 22 tháng 12 đến 19 tháng 1, mô tả các đặc điểm và ảnh hưởng của cung hoàng đạo này.
"Capricorn" là từ chỉ một trong mười hai cung hoàng đạo trong chiêm tinh học, nằm giữa ngày 22 tháng 12 và 19 tháng 1. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "Capricornus", nghĩa là "con dê". Trong tiếng Anh, "Capricorn" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh văn hóa, nó thường gắn liền với những đặc điểm như sự kiên định và tham vọng.
Từ "Capricorn" xuất phát từ tiếng Latinh "Capricornius", có nghĩa là "con dê hoang". Gốc từ này được kết hợp từ "caper" (dê) và "cornu" (sừng), phản ánh hình ảnh của một sinh vật có hình dáng kết hợp giữa dê và cá. Trong lịch chòm sao, Capricorn đại diện cho những người sinh từ 22 tháng 12 đến 19 tháng 1, mang tính cách kiên nhẫn và quyết đoán, tương xứng với hình ảnh của con dê vươn lên vượt qua địa hình hiểm trở.
Từ "Capricorn" có tần suất sử dụng thấp trong bốn phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài kiểm tra nghe, nói và viết, do đây là thuật ngữ liên quan đến chiêm tinh. Trong các ngữ cảnh khác, "Capricorn" thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về Zodiac, tính cách con người, hoặc trong các tài liệu văn hóa phổ biến. Nó thường được nhắc đến khi nói về những người sinh từ 22 tháng 12 đến 19 tháng 1, mô tả các đặc điểm và ảnh hưởng của cung hoàng đạo này.
