Bản dịch của từ Capsula trong tiếng Việt

Capsula

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Capsula(Noun)

kˈæpsjʊlɐ
ˈkæp.sə.lə
01

Viên con nhộng; vỏ chứa thuốc (vỏ gelatin hoặc dạng vỏ khác dùng để đóng gói liều thuốc).

A small soluble shell or casing that contains a dose of medicine (pharmaceutical capsule).

胶囊 - 一种小型可溶性外壳或包衣,用于封装药物剂量(药用胶囊)

Ví dụ
02

Vỏ, vỏ bọc; hộp nhỏ dùng để chứa hoặc bảo vệ vật phẩm.

A small container or case; a casing or shell that encloses something.

外壳 - 用来包裹或保护内部物体的容器、罩子

Ví dụ
03

Quả nang (loại quả khô, khi chín mở ra để phóng thích hạt).

In botany, a dry fruit that splits open when ripe to release seeds (a capsule).

果囊 - 植物学中,一种成熟时会裂开以释放种子的干燥果实

Ví dụ
04

Bao (màng hoặc lớp ngoài bao quanh và bảo vệ cơ quan, khớp hoặc vi sinh vật; ví dụ bao khớp, vỏ bọc của vi khuẩn).

In anatomy or microbiology, a membranous sac or outer layer that surrounds and protects an organ, joint, or microorganism (e.g., joint capsule, bacterial capsule).

囊 - 在解剖学或微生物学中,包围并保护器官、关节或微生物的膜状囊或外层(如关节囊、细菌荚膜)

Ví dụ