Bản dịch của từ Capsula trong tiếng Việt
Capsula

Capsula(Noun)
Viên con nhộng; vỏ chứa thuốc (vỏ gelatin hoặc dạng vỏ khác dùng để đóng gói liều thuốc).
A small soluble shell or casing that contains a dose of medicine (pharmaceutical capsule).
胶囊 - 一种小型可溶性外壳或包衣,用于封装药物剂量(药用胶囊)
Vỏ, vỏ bọc; hộp nhỏ dùng để chứa hoặc bảo vệ vật phẩm.
A small container or case; a casing or shell that encloses something.
外壳 - 用来包裹或保护内部物体的容器、罩子
Quả nang (loại quả khô, khi chín mở ra để phóng thích hạt).
In botany, a dry fruit that splits open when ripe to release seeds (a capsule).
果囊 - 植物学中,一种成熟时会裂开以释放种子的干燥果实
Bao (màng hoặc lớp ngoài bao quanh và bảo vệ cơ quan, khớp hoặc vi sinh vật; ví dụ bao khớp, vỏ bọc của vi khuẩn).
In anatomy or microbiology, a membranous sac or outer layer that surrounds and protects an organ, joint, or microorganism (e.g., joint capsule, bacterial capsule).
囊 - 在解剖学或微生物学中,包围并保护器官、关节或微生物的膜状囊或外层(如关节囊、细菌荚膜)
