Bản dịch của từ Captivating trong tiếng Việt

Captivating

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Captivating (Adjective)

kˈæptɪvˌeiɾɪŋ
kˈæptɪvˌeiɾɪŋ
01

Gây say mê, thu hút mạnh mẽ sự chú ý hoặc cảm xúc; làm người khác cảm thấy rất thích thú, bị cuốn hút.

That captivates; fascinating.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thu hút, hấp dẫn nhờ vẻ đẹp lớn; rất đẹp khiến người khác phải chú ý hoặc bị cuốn hút.

Showing great beauty; beautiful.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Captivating (Verb)

kˈæptɪvˌeiɾɪŋ
kˈæptɪvˌeiɾɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “captivate” — diễn tả hành động làm cho ai đó bị cuốn hút, say mê hoặc thu hút mạnh mẽ.

Present participle and gerund of captivate.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ