Bản dịch của từ Captivating trong tiếng Việt
Captivating

Captivating (Adjective)
Gây say mê, thu hút mạnh mẽ sự chú ý hoặc cảm xúc; làm người khác cảm thấy rất thích thú, bị cuốn hút.
That captivates; fascinating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Captivating (Verb)
Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “captivate” — diễn tả hành động làm cho ai đó bị cuốn hút, say mê hoặc thu hút mạnh mẽ.
Present participle and gerund of captivate.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "captivating" là một tính từ trong tiếng Anh có nghĩa là "thu hút" hoặc "lôi cuốn", dùng để miêu tả điều gì đó hấp dẫn đến mức thu hút sự chú ý của người khác. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, người nói tiếng Anh Anh có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn trong âm cuối so với người nói tiếng Anh Mỹ. "Captivating" thường được dùng để mô tả vẻ đẹp, tác phẩm nghệ thuật, hoặc tính cách cuốn hút của một người.
Họ từ
Từ "captivating" là một tính từ trong tiếng Anh có nghĩa là "thu hút" hoặc "lôi cuốn", dùng để miêu tả điều gì đó hấp dẫn đến mức thu hút sự chú ý của người khác. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, người nói tiếng Anh Anh có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn trong âm cuối so với người nói tiếng Anh Mỹ. "Captivating" thường được dùng để mô tả vẻ đẹp, tác phẩm nghệ thuật, hoặc tính cách cuốn hút của một người.
