Anh - Việt
captivatingly
Adverb
captivatingly (Adverb)
/kˈæptɨvˌeɪtɨŋ/
/kˈæptɨvˌeɪtɨŋ/
AI
Ví dụ
Bài thuyết trình của cô ấy rất hấp dẫn.Her presentation was captivatingly engaging.
Chủ đề không được thảo luận một cách hấp dẫn trong cuộc phỏng vấn.The topic was not captivatingly discussed during the interview.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Captivatingly" là một trạng từ, có nghĩa là một cách thu hút, hấp dẫn hoặc cuốn hút sự chú ý của người khác. Từ này được hình thành từ tính từ "captivating" và thường được sử dụng để miêu tả một cách diễn đạt hay một phong cách hấp dẫn. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng tương tự nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ pháp, tuy nhiên, có thể thấy sự khác biệt trong ngữ điệu và cách phát âm giữa hai phương ngữ này.