captivation
Noun
captivation (Noun)
/ˌkæp.tɪˈveɪ.ʃən/
/ˌkæp.tɪˈveɪ.ʃən/
AI
Nghĩa 01
Trạng thái bị cuốn hút, say mê hoặc bị thu hút hoàn toàn bởi một người, vật hoặc điều gì đó.
the state of being captivated.
Ví dụ
Sự mê hoặc của cô ấy với cuốn tiểu thuyết dẫn đến việc đọc suốt đêm.Her captivation with the novel led to an all-night reading session.
Sự thiếu mê hoặc của anh ta trong phim khiến anh ta ngủ gật.His lack of captivation during the movie made him fall asleep.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Captivation" là danh từ chỉ trạng thái hoặc hành động thu hút sự chú ý và hứng thú mạnh mẽ của một người nào đó. Từ này thường được sử dụng để mô tả sức hấp dẫn mãnh liệt mà một đối tượng, ý tưởng hay trải nghiệm mang lại. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên, trong phát âm, Anh Mỹ thường nhấn âm vào âm tiết thứ hai (/ˌkæp.tɪˈveɪ.ʃən/), trong khi Anh Anh có xu hướng nhấn âm vào âm tiết thứ nhất.