Anh - Việt

Bản dịch của từ Captured trong tiếng Việt

captured

Verb

captured (Verb)

/kˈæptʃɚd/
/kˈæptʃɚd/
AI

Nghĩa 01 · Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “capture” — nghĩa là đã bắt giữ, đã chụp, đã thu lại hoặc đã ghi lại (tùy ngữ cảnh). Thường dùng để nói về việc đã bắt giữ ai đó, đã chụp ảnh hoặc đã ghi lại thông tin.

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “capture” — nghĩa là đã bắt giữ, đã chụp, đã thu lại hoặc đã ghi lại (tùy ngữ cảnh). Thường dùng để nói về việc đã bắt giữ ai đó, đã chụp ảnh hoặc đã ghi lại thông tin.

past tense and past participle of capture.

Ví dụ
Nhà nhiếp ảnh đã ghi lại năng lượng của cuộc biểu tình vào tháng 3 năm 2023.The photographer captured the protest's energy during the March 2023 rally.
Bộ phim tài liệu không ghi lại được bản chất thực sự của các vấn đề xã hội.The documentary did not capture the true essence of social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của captured (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

capture

V2

Quá khứ đơn

Past simple

captured

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

captured

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

captures

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

capturing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh