Bản dịch của từ Capture trong tiếng Việt
Capture

Capture (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chiếm lấy, đoạt được hoặc nắm quyền kiểm soát bằng vũ lực hoặc ép buộc; lấy vật hoặc người về sở hữu của mình thông qua hành động cưỡng chế.
Take into one's possession or control by force.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ghi lại một cách chính xác bằng lời nói hoặc hình ảnh; nắm được và lưu giữ thông tin, cảnh tượng hoặc cảm xúc để có thể xem lại sau.
Record accurately in words or pictures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "capture" có nghĩa là chiếm lấy, bắt giữ hoặc ghi lại hình ảnh, âm thanh trong một bối cảnh nhất định. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả văn viết và văn nói với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, một số khác biệt nhỏ có thể được ghi nhận giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; ví dụ, "capture" trong tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh đến hành động bắt giữ, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này cũng thường được sử dụng để chỉ việc ghi lại thông tin hoặc cảm xúc thông qua hình ảnh hoặc âm thanh.
Họ từ
Từ "capture" có nghĩa là chiếm lấy, bắt giữ hoặc ghi lại hình ảnh, âm thanh trong một bối cảnh nhất định. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả văn viết và văn nói với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, một số khác biệt nhỏ có thể được ghi nhận giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; ví dụ, "capture" trong tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh đến hành động bắt giữ, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này cũng thường được sử dụng để chỉ việc ghi lại thông tin hoặc cảm xúc thông qua hình ảnh hoặc âm thanh.
