Bản dịch của từ Capture trong tiếng Việt
Capture
VerbNoun

Capture (Verb)
ˈkæp.tʃər
ˈkæp.tʃɚ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chiếm lấy, đoạt được hoặc nắm quyền kiểm soát bằng vũ lực hoặc ép buộc; lấy vật hoặc người về sở hữu của mình thông qua hành động cưỡng chế.
Take into one's possession or control by force.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Ghi lại một cách chính xác bằng lời nói hoặc hình ảnh; nắm được và lưu giữ thông tin, cảnh tượng hoặc cảm xúc để có thể xem lại sau.
Record accurately in words or pictures.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
