captured
captured (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “capture” — nghĩa là đã bắt giữ, đã chụp, đã thu lại hoặc đã ghi lại (tùy ngữ cảnh). Thường dùng để nói về việc đã bắt giữ ai đó, đã chụp ảnh hoặc đã ghi lại thông tin.
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “capture” — nghĩa là đã bắt giữ, đã chụp, đã thu lại hoặc đã ghi lại (tùy ngữ cảnh). Thường dùng để nói về việc đã bắt giữ ai đó, đã chụp ảnh hoặc đã ghi lại thông tin.
past tense and past participle of capture.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của captured (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | capture |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | captured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | captured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | captures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | capturing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "captured" là quá khứ phân từ của động từ "capture", có nghĩa là nắm bắt, chiếm giữ, hoặc ghi lại hình ảnh hoặc thông tin. Trong ngữ cảnh ảnh hưởng, "captured" có thể đề cập đến việc ghi lại một khoảnh khắc đặc sắc hoặc ý tưởng. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai hình thức đều được sử dụng giống nhau trong giao tiếp bằng văn bản và lời nói. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh địa phương có thể ảnh hưởng đến cách sử dụng từ này trong các cấu trúc câu khác nhau.