Bản dịch của từ Car trong tiếng Việt

Car

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Car(Noun Countable)

kɑːr
kɑːr
01

Xe ô tô - phương tiện giao thông có động cơ dùng để chở người hoặc hàng hóa trên đường.

Car.

汽车

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ