Bản dịch của từ Car trong tiếng Việt

Car

Noun [C]

Car Noun Countable

/ kɑːr/
/ kɑːr/
01

Xe ô tô

Car

Ví dụ

Many families in my neighborhood own more than one car.

Nhiều gia đình trong khu phố của tôi sở hữu nhiều hơn một chiếc ô tô.

Car ownership is a status symbol in many societies.

Sở hữu ô tô là biểu tượng địa vị trong nhiều xã hội.

Kết hợp từ của Car (Noun Countable)

CollocationVí dụ

A make of car

Một hãng ô tô

Toyota is a make of car.

Toyota là một hãng xe ô tô.

A model of car

Một mẫu xe hơi

She drives a model of car to work every day.

Cô ấy lái một mô hình ô tô đến công việc mỗi ngày.

Cars on the road

Xe trên đường

Many cars on the road cause traffic congestion.

Nhiều xe trên đường gây kẹt xe.

A brand of car

Một thương hiệu ô tô

Toyota is a brand of car.

Toyota là một thương hiệu xe hơi.

Mô tả từ

“Car” được sử dụng cực kỳ thường xuyên trong kỹ năng Viết (Writing Task 1, Writing Task 2) với đa dạng chủ đề, ngành nghề khác nhau để diễn đạt nghĩa là Xe ô tô (tỷ lệ trong kỹ năng Writing Task 1 là 50 lần/ 14894 từ được sử dụng). Bên cạnh đó, “Car” cũng thường xuyên được sử dụng trong các kỹ năng Nghe, Đọc, Nói (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Listening là 44 lần/ 148371 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “Car” trong câu văn, bài luận cụ thể, để từ đó có thể tận dụng trong các tình huống đọc hiểu, nghe, nói hoặc viết luận trong kỳ thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Cao
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Car

Không có idiom phù hợp