Bản dịch của từ Car-free trong tiếng Việt

Car-free

Adjective Phrase Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Car-free(Adjective)

kˈɑːfriː
ˌkɑːrˈfriː
01

Được thiết kế để không cho ô tô lưu thông; cấm ô tô

Designed to exclude or prohibit cars (e.g., a car-free street).

Ví dụ
02

Không có ô tô; không có xe hơi hiện diện

Not involving or having cars; without cars present.

Ví dụ
03

Dành cho hoạt động/di chuyển không dùng ô tô cá nhân

Permitting or intended for use without private cars.

Ví dụ

Car-free(Phrase)

kˈɑːfriː
ˈkɑrˈfri
01

Sự kiện, quy định hoặc cách làm loại bỏ ô tô khỏi một không gian hoặc thời gian (ví dụ: ngày không ô tô, khu vực cấm ô tô)

An event, practice, or designation that removes cars from a space or time (e.g., car-free day, car-free zone).

Ví dụ

Car-free(Noun Countable)

kˈɑːfriː
ˈkɑrˈfri
01

Khu vực hoặc dịp không có ô tô (ví dụ: khu vực không ô tô, ngày không xe hơi)

A place or occasion that is free of cars (e.g., a car-free zone, a car-free day).

Ví dụ