Bản dịch của từ Car wash trong tiếng Việt

Car wash

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Car wash(Noun)

kɑɹ wɑʃ
kɑɹ wɑʃ
01

Nơi chăm sóc xe ô tô một cách chi tiết và sạch sẽ.

A place where cars are cleaned and detailed.

Ví dụ
02

Thiết bị tự động hoặc thủ công để làm sạch phương tiện.

An automatic or manual facility for cleaning vehicles.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh