carbon dioxide
carbon dioxide (Noun)
Nghĩa 01
Một loại oxit của cacbon (CO₂) — khí không màu, không mùi, được tạo ra khi thở và khi đốt cháy, và được thực vật hút dùng trong quá trình quang hợp.
inorganic chemistry The normal oxide of carbon CO₂ a colorless odorless gas formed during respiration and combustion and consumed by plants during photosynthesis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của carbon dioxide (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
carbon dioxide | - |
carbon dioxide (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Khí cacbôn điôxít, công thức hóa học CO₂, là một khí không màu, không mùi, và có vai trò trong hô hấp và hiện tượng hiệu ứng nhà kính.
Carbon dioxide gas, chemical formula CO₂, a colorless, odorless gas involved in respiration and the greenhouse effect.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Khí không màu, không mùi tạo thành khi đốt cháy các hợp chất carbon hoặc do hô hấp của sinh vật
A colorless, odorless gas formed by burning carbon and organic compounds and by respiration.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa