Bản dịch của từ Carbonara trong tiếng Việt

Carbonara

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carbonara(Adjective)

ˌkɑr.boʊˈnɑ.rə
ˌkɑr.boʊˈnɑ.rə
01

Miêu tả một loại nước sốt cho mì (pasta) làm từ thịt xông khói hoặc giăm bông, trộn với trứng và kem (hoặc phô mai), thường gọi là sốt carbonara.

Denoting a pasta sauce made with bacon or ham egg and cream.

意大利培根奶油意面酱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh