Bản dịch của từ Card processor trong tiếng Việt
Card processor
Noun [U/C]

Card processor (Noun)
kˈɑɹd pɹˈɑsˌɛsɚ
kˈɑɹd pɹˈɑsˌɛsɚ
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Công ty cung cấp dịch vụ xử lý thanh toán cho các giao dịch điện tử.
A company that offers payment processing services for electronic transactions.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một thực thể quản lý việc ủy quyền và thanh toán cho các khoản thanh toán bằng thẻ tín dụng.
An entity that manages the authorization and settlement of credit card payments.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Card processor
Không có idiom phù hợp