Bản dịch của từ Card set trong tiếng Việt

Card set

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Card set(Noun)

kˈɑːd sˈɛt
ˈkɑrd ˈsɛt
01

Ví dụ
02

Ví dụ