cardamom
Noun
cardamom (Noun)
/kˈɑɹdəməm/
/kˈɑɹdəməm/
AI
Ví dụ
Bạch đậu khô là một loại gia vị phổ biến trong ẩm thực Ấn Độ.Cardamom is a popular spice in Indian cuisine.
Một số người không thích hương vị của bạch đậu trong món tráng miệng.Some people dislike the taste of cardamom in desserts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Bạch đậu khá phổ biến trong ẩm thực Việt Nam vì hương vị độc đáo của nó.Cardamom is often used in Vietnamese cuisine for its unique flavor.
Một số người thấy hương vị của bạch đậu quá mạnh mẽ.Some people find the taste of cardamom too strong for their liking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Gừng, hay còn gọi là "cardamom" trong tiếng Anh, là một loại gia vị thuộc họ Gừng (Zingiberaceae). Cardamom có hai loại chính: cardamom xanh (Elettaria cardamomum) và cardamom đen (Amomum subulatum), được sử dụng phổ biến trong ẩm thực và y học truyền thống. Ở Anh và Mỹ, từ này được viết giống nhau, nhưng trong tiêu dùng, cardamom thường xuất hiện nhiều hơn trong các món ăn Trung Đông và Bắc Âu ở Anh, trong khi ở Mỹ, nó phổ biến hơn trong các đồ uống và bánh ngọt.