Bản dịch của từ Cardholder trong tiếng Việt
Cardholder

Cardholder (Noun)
John is a responsible cardholder who pays his bills on time.
John là một người giữ thẻ có trách nhiệm và thanh toán đúng hạn.
She is not a cardholder because she prefers cash payments.
Cô ấy không phải là người giữ thẻ vì cô ấy thích thanh toán bằng tiền mặt.
Is Maria a cardholder for the new rewards program?
Maria có phải là người giữ thẻ cho chương trình thưởng mới không?
"Cardholder" là danh từ chỉ người sở hữu thẻ tín dụng hoặc thẻ debit, thường được sử dụng trong các tình huống tài chính. Trong tiếng Anh Mỹ, "cardholder" được sử dụng rộng rãi để chỉ người dùng thẻ thuộc một ngân hàng hoặc tổ chức tài chính. Trong khi đó, tiếng Anh British cũng sử dụng thuật ngữ này nhưng có thể thấy sự nhấn mạnh hơn vào tính chất chính thức của thẻ. Âm điệu và cách phát âm giữa hai biến thể này có thể khác nhau, nhưng ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng hầu như giống nhau.
Từ "cardholder" được cấu tạo từ “card” và “holder.” Phần “card” có nguồn gốc từ Latinh “charta,” có nghĩa là giấy hoặc giấy tờ, trong khi “holder” xuất phát từ động từ Latinh “tenere,” có nghĩa là giữ. Sự kết hợp này phản ánh chức năng của sản phẩm: một vật dụng dùng để giữ thẻ, thường là thẻ tín dụng hoặc thẻ nhận dạng. Qua thời gian, “cardholder” đã được công nhận rộng rãi trong ngữ cảnh thương mại và tài chính.
Từ "cardholder" xuất hiện tương đối hiếm trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong bài kiểm tra nghe và đọc, liên quan đến các tình huống tài chính hoặc giao dịch. Trong bối cảnh hàng ngày, từ này thường được sử dụng để chỉ người sở hữu thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ, thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về an toàn giao dịch, quyền lợi liên quan đến thẻ hoặc trong việc quản lý tài chính cá nhân. Tính ứng dụng của từ này phản ánh sự ngày càng tăng của các giao dịch không dùng tiền mặt trong xã hội hiện đại.