Bản dịch của từ Cardia trong tiếng Việt
Cardia

Cardia (Noun)
The cardia connects the esophagus to the stomach in human anatomy.
Cardia kết nối thực quản với dạ dày trong giải phẫu người.
The cardia does not function properly in some digestive disorders.
Cardia không hoạt động đúng cách trong một số rối loạn tiêu hóa.
Is the cardia affected by social eating habits among teenagers?
Liệu cardia có bị ảnh hưởng bởi thói quen ăn uống xã hội của thanh thiếu niên?
Từ "cardia" mang nghĩa chỉ vùng giao nhau giữa thực quản và dạ dày trong hệ tiêu hóa. Trong y học, nó thường được sử dụng để chỉ những vấn đề liên quan đến trái tim hoặc các cấu trúc gần gũi. Phiên bản British English và American English của từ này không có sự khác biệt về nghĩa lẫn hình thức viết, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với British English thường nhấn mạnh âm "a" hơn so với American English. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh lâm sàng và giải phẫu.
Từ "cardia" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "kardia", có nghĩa là "trái tim". Trong thuật ngữ y học, từ này được sử dụng để chỉ các cấu trúc liên quan đến tim hoặc các vấn đề về tim. Sự chuyển tiếp từ Hy Lạp sang tiếng Latinh đã củng cố vai trò của từ này trong ngữ cảnh y học phương Tây, nơi "cardia" không chỉ đơn thuần ám chỉ trái tim mà còn biểu thị các khía cạnh chức năng của hệ tuần hoàn trong cơ thể.
Từ "cardia" thường xuất hiện trong bối cảnh y học, đặc biệt là trong các tài liệu liên quan đến giải phẫu và sinh lý học của tim. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này không phổ biến và ít được sử dụng trong phần Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, trong các văn bản khoa học và bài nghiên cứu về tim mạch, "cardia" có thể được sử dụng để mô tả cấu trúc hoặc tình trạng của tim. Từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh thảo luận về bệnh lý liên quan đến tim.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp