Bản dịch của từ Career trong tiếng Việt
Career
Noun Uncountable

Career (Noun Uncountable)
kəˈrɪər
kəˈrɪr
01
Danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc con đường làm việc lâu dài của một người — công việc, nghề để kiếm sống và phát triển trong suốt thời gian làm việc.
Career, profession.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
