Anh - Việt

Bản dịch của từ Career trong tiếng Việt

career

Noun Uncountable

career (Noun Uncountable)

/kəˈrɪər/
/kəˈrɪr/
AI

Nghĩa 01

Danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc con đường làm việc lâu dài của một người — công việc, nghề để kiếm sống và phát triển trong suốt thời gian làm việc.

Career, profession.

Ví dụ
Sự nghiệp giáo viên của cô bắt đầu sau khi hoàn thành chương trình học.Her career as a teacher started after completing her education.
Anh ấy đã cống hiến cả cuộc đời mình cho sự nghiệp công tác xã hội của mình.He dedicated his life to his career in social work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của career (Noun Uncountable)

ADJECTIVE + careerPHRASESPREPOSITIONVERB + careercareer + NOUNcareer + VERB
Kết hợp từ của career
Collocation
Ví dụ

sự nghiệp rực rỡ

brilliant career

Maria đã xây dựng một sự nghiệp xuất sắc trong công tác xã hội từ năm 2015.

Maria has built a brilliant career in social work since 2015.

sự nghiệp chuyên nghiệp

professional career

Nhiều sinh viên theo đuổi sự nghiệp chuyên nghiệp sau khi tốt nghiệp đại học.

Many students pursue a professional career after graduating from university.

sự nghiệp âm nhạc

musical career

Sự nghiệp âm nhạc của Taylor Swift bắt đầu với nhạc đồng quê năm 2006.

Taylor Swift's musical career began with country music in 2006.

sự nghiệp âm nhạc

recording career

Taylor Swift có một sự nghiệp thu âm thành công trong ngành âm nhạc.

Taylor Swift has a successful recording career in the music industry.

sự nghiệp lừng lẫy

illustrious career

Maya Angelou có một sự nghiệp lừng lẫy với tư cách là nhà thơ và nhà hoạt động.

Maya Angelou had an illustrious career as a poet and activist.

Video ngữ cảnh