career
career (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc con đường làm việc lâu dài của một người — công việc, nghề để kiếm sống và phát triển trong suốt thời gian làm việc.
Career, profession.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của career (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự nghiệp rực rỡ brilliant career | Maria đã xây dựng một sự nghiệp xuất sắc trong công tác xã hội từ năm 2015. Maria has built a brilliant career in social work since 2015. |
sự nghiệp chuyên nghiệp professional career | Nhiều sinh viên theo đuổi sự nghiệp chuyên nghiệp sau khi tốt nghiệp đại học. Many students pursue a professional career after graduating from university. |
sự nghiệp âm nhạc musical career | Sự nghiệp âm nhạc của Taylor Swift bắt đầu với nhạc đồng quê năm 2006. Taylor Swift's musical career began with country music in 2006. |
sự nghiệp âm nhạc recording career | Taylor Swift có một sự nghiệp thu âm thành công trong ngành âm nhạc. Taylor Swift has a successful recording career in the music industry. |
sự nghiệp lừng lẫy illustrious career | Maya Angelou có một sự nghiệp lừng lẫy với tư cách là nhà thơ và nhà hoạt động. Maya Angelou had an illustrious career as a poet and activist. |