Bản dịch của từ Career management trong tiếng Việt
Career management

Career management (Noun)
Quá trình lập kế hoạch và quản lý con đường sự nghiệp hoặc phát triển nghề nghiệp của một người.
The process of planning and managing one's career path or professional development.
Cách tiếp cận chiến lược để duy trì và tối ưu hóa quỹ đạo sự nghiệp của một người.
The strategic approach to maintaining and optimizing one's career trajectory.
Một tập hợp các hoạt động và thực tiễn nhằm nâng cao thành công trong sự nghiệp và sự hài lòng với công việc của một cá nhân.
A set of activities and practices aimed at enhancing an individual's career success and job satisfaction.