Bản dịch của từ Career path trong tiếng Việt
Career path

Career path (Noun)
Choosing a career path is crucial for future job satisfaction.
Lựa chọn con đường sự nghiệp rất quan trọng cho sự hài lòng trong công việc.
Many students do not know their career path after graduation.
Nhiều sinh viên không biết con đường sự nghiệp của mình sau khi tốt nghiệp.
What career path do you want to follow after college?
Bạn muốn theo đuổi con đường sự nghiệp nào sau khi tốt nghiệp đại học?
Many students choose a career path in social work after graduation.
Nhiều sinh viên chọn con đường sự nghiệp trong công tác xã hội sau khi tốt nghiệp.
A career path in social media management is not always easy.
Con đường sự nghiệp trong quản lý mạng xã hội không phải lúc nào cũng dễ dàng.
Một lộ trình đã chọn cho sự thăng tiến và phát triển nghề nghiệp.
A chosen route for professional advancement and development.
Many students choose a career path in social work for helping others.
Nhiều sinh viên chọn con đường sự nghiệp trong công tác xã hội để giúp đỡ người khác.
Not everyone follows a traditional career path in social services today.
Không phải ai cũng theo con đường sự nghiệp truyền thống trong dịch vụ xã hội ngày nay.
Is a career path in social advocacy rewarding for young professionals?
Con đường sự nghiệp trong vận động xã hội có đáng giá cho những người trẻ không?
Many students choose a career path in social work after graduation.
Nhiều sinh viên chọn con đường sự nghiệp trong công tác xã hội sau tốt nghiệp.
Not everyone knows their ideal career path in the social field.
Không phải ai cũng biết con đường sự nghiệp lý tưởng trong lĩnh vực xã hội.
Một quá trình phát triển cơ hội nghề nghiệp trong một ngành hoặc nghề cụ thể.
A progression of work opportunities within a specific industry or profession.
Many students choose a career path in social work after graduation.
Nhiều sinh viên chọn con đường sự nghiệp trong công tác xã hội sau tốt nghiệp.
Not everyone finds their ideal career path in the social sector.
Không phải ai cũng tìm thấy con đường sự nghiệp lý tưởng trong lĩnh vực xã hội.
What career path do you envision for yourself in social services?
Bạn hình dung con đường sự nghiệp nào cho bản thân trong dịch vụ xã hội?
Many young people choose a career path in social work.
Nhiều người trẻ chọn con đường sự nghiệp trong công tác xã hội.
Not everyone finds their ideal career path in social services.
Không phải ai cũng tìm thấy con đường sự nghiệp lý tưởng trong dịch vụ xã hội.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



