careers
careers (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một công việc, nghề nghiệp mà một người làm trong một khoảng thời gian dài của cuộc đời, thường có cơ hội thăng tiến, phát triển chuyên môn và gắn bó lâu dài.
An occupation undertaken for a significant period of a persons life and with opportunities for progress.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
careers (Noun)
Nghĩa 01
Một lĩnh vực nghề nghiệp hoặc hoạt động chuyên môn mà người ta học tập và làm việc lâu dài (ví dụ: nghề y, nghề luật, nghề kỹ sư).
A field of study or professional activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một nghề nghiệp hoặc công việc chuyên môn đòi hỏi đào tạo đặc biệt, thường là cần bằng cấp đại học; thường dùng để chỉ các nghề có tính chuyên nghiệp và phát triển lâu dài (ví dụ: nghề bác sĩ, kỹ sư, giáo viên).
A profession or occupation that requires special training especially one that requires a college degree.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Chuỗi công việc và vị trí mà một người làm trong một lĩnh vực nghề nghiệp nào đó trong suốt thời gian, thường tiến lên những vị trí có trách nhiệm cao hơn theo thời gian.
The series of jobs that a person has in a particular area of work usually involving more responsibility as time passes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của careers (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
career | careers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "careers" được sử dụng để chỉ nghề nghiệp hoặc con đường làm việc mà một cá nhân theo đuổi trong suốt cuộc đời của mình. Trong tiếng Anh, đây là danh từ số nhiều của "career", nghĩa là sự nghiệp hoặc lĩnh vực công việc mà một người hoạt động. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong nghĩa và cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, trong văn cảnh khác nhau, "careers" có thể nhấn mạnh sự phát triển cá nhân trong công việc hoặc quá trình tìm kiếm nghề nghiệp.