Anh - Việt

Bản dịch của từ Careers trong tiếng Việt

careers

Noun CountableNoun

careers (Noun Countable)

/kɚˈɪɹz/
/kɚˈɪɹz/
AI

Nghĩa 01

Một công việc, nghề nghiệp mà một người làm trong một khoảng thời gian dài của cuộc đời, thường có cơ hội thăng tiến, phát triển chuyên môn và gắn bó lâu dài.

An occupation undertaken for a significant period of a persons life and with opportunities for progress.

Ví dụ
Nhiều sinh viên chọn nghề nghiệp trong công nghệ sau khi tốt nghiệp đại học.Many students choose careers in technology after graduation from university.
Không phải ai cũng có nghề nghiệp thỏa mãn trong lĩnh vực đã chọn, như giảng dạy.Not everyone has fulfilling careers in their chosen fields, like teaching.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

careers (Noun)

/kɚˈɪɹz/
/kɚˈɪɹz/
AI

Nghĩa 01

Một lĩnh vực nghề nghiệp hoặc hoạt động chuyên môn mà người ta học tập và làm việc lâu dài (ví dụ: nghề y, nghề luật, nghề kỹ sư).

A field of study or professional activity.

Ví dụ
Nhiều sinh viên chọn nghề nghiệp trong công tác xã hội để giúp đỡ người khác.Many students choose careers in social work to help others.
Không phải ai cũng thấy nghề nghiệp trong khoa học xã hội thỏa mãn và có giá trị.Not everyone finds careers in social sciences fulfilling and rewarding.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một nghề nghiệp hoặc công việc chuyên môn đòi hỏi đào tạo đặc biệt, thường là cần bằng cấp đại học; thường dùng để chỉ các nghề có tính chuyên nghiệp và phát triển lâu dài (ví dụ: nghề bác sĩ, kỹ sư, giáo viên).

A profession or occupation that requires special training especially one that requires a college degree.

Ví dụ
Nhiều nghề nghiệp trong công nghệ yêu cầu bằng cấp về khoa học máy tính.Many careers in technology require a degree in computer science.
Không phải tất cả các nghề nghiệp đều có mức lương cao, đặc biệt là trong nghệ thuật.Not all careers offer high salaries, especially in the arts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Chuỗi công việc và vị trí mà một người làm trong một lĩnh vực nghề nghiệp nào đó trong suốt thời gian, thường tiến lên những vị trí có trách nhiệm cao hơn theo thời gian.

The series of jobs that a person has in a particular area of work usually involving more responsibility as time passes.

Ví dụ
Nhiều người trẻ chọn sự nghiệp đa dạng trong công nghệ và chăm sóc sức khỏe hôm nay.Many young people choose diverse careers in technology and healthcare today.
Không phải ai cũng có thể tìm được sự nghiệp hài lòng trong thị trường việc làm hiện tại.Not everyone can find satisfying careers in the current job market.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của careers (Noun)

SingularPlural

career

careers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh