Bản dịch của từ Carefree trong tiếng Việt

Carefree

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carefree(Adjective)

kˈeəfriː
ˈkɛrˈfri
01

Thoải mái, không lo lắng hay gánh nặng trách nhiệm

No worries or blame.

不用担心,也不用承担责任。

Ví dụ
02

Vui vẻ và vui nhộn

Bright and easygoing.

轻松愉快

Ví dụ
03

Không quan tâm đến tương lai

Don't worry about the future.

对未来毫不担心

Ví dụ