Bản dịch của từ Caregiver trong tiếng Việt
Caregiver
Noun [U/C]

Caregiver(Noun)
kˈeəɡɪvɐ
ˈkɛrɡɪvɝ
01
Một chuyên gia được đào tạo để hỗ trợ trong môi trường chăm sóc sức khỏe.
A specialist trained to assist in a healthcare environment.
一位经过专业培训的专家,专门在医疗环境中提供支持。
Ví dụ
Ví dụ
