Bản dịch của từ Caregiver trong tiếng Việt
Caregiver
Noun

Caregiver (Noun)
kˈeəɡɪvɐ
ˈkɛrɡɪvɝ
01
Một chuyên gia được đào tạo để hỗ trợ trong môi trường chăm sóc sức khỏe.
A professional who is trained to provide assistance in a healthcare setting
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một người chăm sóc một đứa trẻ hoặc một người khác.
An individual who looks after a child or another person
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
