Bản dịch của từ Careless trong tiếng Việt

Careless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Careless(Adjective)

kˈeələs
ˈkɛrɫəs
01

Không chú ý đủ đến những gì mình làm, thiếu trách nhiệm

Not paying enough attention to what one does negligent

Ví dụ
02

Thiếu quan tâm đến hậu quả của một hành động

Lacking concern for the consequences of an action

Ví dụ
03

Làm một cách cẩu thả

Done without care

Ví dụ