Anh - Việt
careworn
Adjective
careworn (Adjective)
/kˈɛɹwoʊɹn/
/kˈɛɹwoʊɹn/
AI
Ví dụ
Những gương mặt hốc hác của người vô gia cư cho thấy cuộc sống khó khăn.The careworn faces of homeless people show their difficult lives.
Nhiều công dân hốc hác không cảm thấy an toàn trong khu phố của họ.Many careworn citizens do not feel safe in their neighborhoods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "careworn" được sử dụng để miêu tả trạng thái tinh thần và ngoại hình của một người, thường do lo lắng, căng thẳng hoặc mệt mỏi kéo dài. Từ này thường được sử dụng trong văn học để phản ánh những gánh nặng tâm lý mà nhân vật phải chịu đựng. Trong tiếng Anh, "careworn" có cùng nghĩa trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc sử dụng giữa hai biến thể này.