Bản dịch của từ Cargo ship accident trong tiếng Việt
Cargo ship accident
Noun [U/C] Phrase

Cargo ship accident(Noun)
kˈɑɹɡˌoʊ ʃˈɪp ˈæksədənt
kˈɑɹɡˌoʊ ʃˈɪp ˈæksədənt
Ví dụ
02
Một sự cố mà hàng hóa bị hư hại hoặc mất trong quá trình vận chuyển trên biển.
An incident where goods are damaged or lost during transportation at sea.
Ví dụ
Ví dụ
04
Một con tàu được thiết kế để vận chuyển hàng hóa.
A ship designed for the transport of cargo
Ví dụ
05
Một sự kiện trong đó một tàu chở hàng gặp phải sự cố ngoài ý muốn, gây ra thiệt hại hoặc mất mát.
An event in which a cargo ship experiences an unintentional incident causing damage or loss
Ví dụ
Cargo ship accident(Phrase)
kˈɑɹɡˌoʊ ʃˈɪp ˈæksədənt
kˈɑɹɡˌoʊ ʃˈɪp ˈæksədənt
