Bản dịch của từ Caring trong tiếng Việt

Caring

NounAdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Caring (Noun)

kˈɛɹiŋ
kˈɛɹɪŋ
01

Hành động hoặc thái độ chăm sóc, quan tâm đến người khác—ví dụ giúp đỡ, săn sóc sức khỏe hoặc lo lắng cho người cần được chăm sóc.

The act of one who cares.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Caring (Adjective)

kˈɛɹiŋ
kˈɛɹɪŋ
01

(dùng để miêu tả một người) tốt bụng, chu đáo, quan tâm và biết đồng cảm với cảm xúc hoặc hoàn cảnh của người khác.

(of a person) Kind, sensitive, or empathetic.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Caring (Verb)

kˈɛɹiŋ
kˈɛɹɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “care” — dùng để chỉ hành động quan tâm, chăm sóc hoặc chăm lo cho ai/cái gì (ví dụ: “She is caring for her child” = cô ấy đang chăm sóc con).

Present participle and gerund of care.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ