Bản dịch của từ Caring trong tiếng Việt
Caring

Caring (Noun)
Caring (Adjective)
(dùng để miêu tả một người) tốt bụng, chu đáo, quan tâm và biết đồng cảm với cảm xúc hoặc hoàn cảnh của người khác.
(of a person) Kind, sensitive, or empathetic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Caring (Verb)
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “care” — dùng để chỉ hành động quan tâm, chăm sóc hoặc chăm lo cho ai/cái gì (ví dụ: “She is caring for her child” = cô ấy đang chăm sóc con).
Present participle and gerund of care.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "caring" là một tính từ mô tả sự quan tâm, yêu thương và cảm thông dành cho người khác hoặc cho các vấn đề xung quanh. Từ này thường được sử dụng để chỉ hành vi hoặc thái độ thể hiện sự chăm sóc và sự chú ý đến nhu cầu của người khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh đều sử dụng "caring" với cùng một nghĩa, tuy nhiên, trong một số bối cảnh, có thể thấy sự khác biệt trong cách sử dụng, với Anh thường nhấn mạnh hơn vào các vấn đề xã hội và tình cảm hơn so với Mỹ.
Họ từ
Từ "caring" là một tính từ mô tả sự quan tâm, yêu thương và cảm thông dành cho người khác hoặc cho các vấn đề xung quanh. Từ này thường được sử dụng để chỉ hành vi hoặc thái độ thể hiện sự chăm sóc và sự chú ý đến nhu cầu của người khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh đều sử dụng "caring" với cùng một nghĩa, tuy nhiên, trong một số bối cảnh, có thể thấy sự khác biệt trong cách sử dụng, với Anh thường nhấn mạnh hơn vào các vấn đề xã hội và tình cảm hơn so với Mỹ.
