Bản dịch của từ Carmel trong tiếng Việt

Carmel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carmel(Noun)

kɑɹmˈɛl
kˈɑɹml
01

Từ 'carmel' là dạng viết khác, không phổ biến và không chuẩn ở Mỹ của từ 'caramel' — nghĩa là kẹo caramen hoặc lớp sốt/đường caramen (một loại đường nâu/nước sốt ngọt được nấu chảy).

US uncommon nonstandard Alternative form of caramel.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh