Bản dịch của từ Carnation trong tiếng Việt

Carnation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carnation (Noun)

kɑɹnˈeiʃn̩
kɑɹnˈeiʃn̩
01

Một loại hoa trong họ cẩm chướng, có nhiều cánh xếp chồng (hoa kép), lá xanh xám và hoa màu hồng, trắng hoặc đỏ; thường được trồng làm hoa cắt cành hoặc trang trí.

A double-flowered cultivated variety of clove pink, with grey-green leaves and showy pink, white, or red flowers.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Màu hồng phớt hồng cánh hoa, giống màu hồng nhẹ của hoa cẩm chướng; một sắc hồng ấm, hơi ngả sang hồng đào.

A rosy pink colour.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh