Bản dịch của từ Carol trong tiếng Việt
Carol
Noun Countable

Carol (Noun Countable)
kˈærəl
ˈkɛrəɫ
01
Bài hát tôn giáo, đặc biệt là bài hát vui mừng được hát vào dịp Giáng sinh
A religious song especially a joyful Christmas song
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
