Bản dịch của từ Carol trong tiếng Việt

Carol

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carol(Noun)

kˈærəl
ˈkɛrəɫ
01

Một bài hát về niềm vui hoặc lễ hội thường gắn liền với Giáng Sinh.

A song of joy or festivity typically associated with Christmas

Ví dụ
02

Một điệu nhảy vòng diễn ra trong vòng tròn kèm theo tiếng hát.

A round dance performed in a circle accompanied by singing

Ví dụ
03

Một bài hát vui tươi hoặc một bài thánh ca, đặc biệt là bài được hát trong mùa lễ hội.

A joyful song or hymn especially one sung during the holiday season

Ví dụ