Bản dịch của từ Caroling trong tiếng Việt

Caroling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Caroling(Verb)

kˈærəʊlɪŋ
ˈkɛrəɫɪŋ
01

Biểu diễn một bài hát hoặc bài thánh ca truyền thống đặc biệt là trong mùa lễ hội

Perform a traditional song or chant especially during festive seasons

Ví dụ
02

Hát những bài hát mừng Giáng sinh theo nhóm

Sing Christmas carols in groups

Ví dụ