Bản dịch của từ Carotid artery trong tiếng Việt
Carotid artery

Carotid artery (Noun)
The carotid artery supplies blood to the brain and face.
Động mạch cảnh cung cấp máu cho não và mặt.
The carotid artery does not carry blood to the legs.
Động mạch cảnh không cung cấp máu cho chân.
Does the carotid artery affect social behavior in any way?
Động mạch cảnh có ảnh hưởng đến hành vi xã hội không?
Động mạch cảnh (carotid artery) là hai động mạch chính cung cấp máu cho não từ tim, mỗi bên cổ có một động mạch cảnh chung. Động mạch này được chia thành động mạch cảnh trong (đưa máu đến não) và động mạch cảnh ngoài (cung cấp máu cho mặt và cổ). Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, nhưng phát âm và ngữ cảnh có thể khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh y tế cụ thể.
Từ "carotid" có nguồn gốc từ tiếng La-tinh "carotis", có nghĩa là "ngủ gà" hoặc "làm giảm cảm giác", mô tả hiện tượng choáng váng khi dòng máu tới não bị giảm. Các động mạch cảnh (carotid arteries) là hai động mạch chính cung cấp máu cho não, do đó, tên gọi này phản ánh chức năng quan trọng của chúng trong việc duy trì dòng máu và sức khỏe não bộ. Lịch sử y học đã ghi nhận mối liên hệ giữa động mạch cảnh và sự phục hồi chức năng não.
Thuật ngữ "carotid artery" thường ít xuất hiện trong các bài thi IELTS, nhưng có thể được nhắc đến trong bối cảnh bài viết về y học hoặc sinh học. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể xuất hiện khi bàn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe hoặc giải phẫu con người. Ngoài ra, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tim mạch, phẫu thuật hoặc nghiên cứu y khoa, nơi người ta đề cập đến chức năng và tầm quan trọng của động mạch cảnh trong việc cung cấp máu cho não.