Bản dịch của từ Carry-on bag trong tiếng Việt
Carry-on bag

Carry-on bag (Phrase)
Một va li nhỏ hoặc túi xách mà bạn được phép mang theo lên máy bay; dùng để để những vật dụng cần thiết trong suốt chuyến bay (như hộ chiếu, điện thoại, sách, thuốc, đồ dùng cá nhân).
A small suitcase or bag that you can take onto a plane with you where you can keep things you might need during the journey.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Túi xách carry-on, hay còn gọi là túi hành lý xách tay, là loại túi nhỏ có thể mang lên máy bay để đựng đồ dùng cá nhân trong suốt chuyến bay. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường sử dụng nhiều hơn so với tiếng Anh Anh, nơi thường áp dụng thuật ngữ "cabin bag". Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số quy định hành lý cụ thể của hãng hàng không, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn tương đồng.
Túi xách carry-on, hay còn gọi là túi hành lý xách tay, là loại túi nhỏ có thể mang lên máy bay để đựng đồ dùng cá nhân trong suốt chuyến bay. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường sử dụng nhiều hơn so với tiếng Anh Anh, nơi thường áp dụng thuật ngữ "cabin bag". Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số quy định hành lý cụ thể của hãng hàng không, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn tương đồng.
