Bản dịch của từ Carry-on bag trong tiếng Việt

Carry-on bag

PhraseNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carry-on bag (Phrase)

kˈæɹiən bˈæɡ
kˈæɹiən bˈæɡ
01

Một va li nhỏ hoặc túi xách mà bạn được phép mang theo lên máy bay; dùng để để những vật dụng cần thiết trong suốt chuyến bay (như hộ chiếu, điện thoại, sách, thuốc, đồ dùng cá nhân).

A small suitcase or bag that you can take onto a plane with you where you can keep things you might need during the journey.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Carry-on bag (Noun Countable)

kˈærɪˌɒn bˈæɡ
ˈkɛriˈɑn ˈbæɡ
01

Một chiếc túi nhỏ mà hành khách được phép mang lên khoang máy bay thay vì gửi vào khoang hành lý

A small bag that a passenger is allowed to take onto an aircraft instead of putting it in the luggage hold

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh