ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Carry-on luggage
Các loại đồ vật hành khách được phép mang lên máy bay, chẳng hạn như đồ dùng cá nhân.
Items passengers are allowed to bring onto the plane, such as personal belongings.
乘客允许携带上飞机的物品,例如个人物品
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chiếc túi nhỏ hoặc vali có thể mang lên máy bay
You can bring a small bag or suitcase onto the plane.
可以带上飞机的小包或手提箱
Hành lý xách tay là những đồ dùng không cần gửi vào kho và luôn theo hành khách trong suốt chuyến bay.
Carry-on luggage that doesn't need to be checked in and can stay with the passenger throughout the flight.
随身携带的行李,旅途中由旅客携带,不用托运。