ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Carry on war trong tiếng Việt
Carry on war
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Carry on war
(
Phrase
)
kˈæɹi ˈɑn wˈɔɹ
kˈæɹi ˈɑn wˈɔɹ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ