Bản dịch của từ Cartage company trong tiếng Việt
Cartage company
Noun [U/C]

Cartage company(Noun)
kˈɑɹtədʒ kˈʌmpənˌi
kˈɑɹtədʒ kˈʌmpənˌi
01
Một doanh nghiệp cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa và vật liệu.
A business that provides transport services for goods and materials.
Ví dụ
02
Một tổ chức quản lý việc giao hàng và vận chuyển sản phẩm đến nhiều địa điểm.
An organization that handles the delivery and transportation of products to various locations.
Ví dụ
03
Một công ty chuyên về vận chuyển hàng hóa.
A company specializing in the movement of freight.
Ví dụ
