Bản dịch của từ Cartoon test trong tiếng Việt
Cartoon test
Noun [U/C]

Cartoon test(Noun)
kɑɹtˈun tˈɛst
kɑɹtˈun tˈɛst
Ví dụ
02
Hình ảnh minh họa dùng trong nghiên cứu tâm lý để đánh giá phản ứng hoặc sự hiểu biết về các tình huống khác nhau.
A visual demonstration is commonly used in psychological studies to assess reactions or understanding of different situations.
心理学研究中用到的一种视觉表达,用于评估被试对不同场景的反应或理解程度。
Ví dụ
03
Một công cụ đánh giá sử dụng các nhân vật hoạt hình hoặc tình huống vui nhộn để khảo sát và hiểu rõ hơn về nhận thức cũng như hành vi của mọi người.
An assessment tool that uses animated characters or scenarios to gauge understanding of perceptions and behaviors.
一种使用卡通人物或情境来洞悉认知与行为的评估工具。
Ví dụ
