Bản dịch của từ Cartoon test trong tiếng Việt

Cartoon test

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cartoon test(Noun)

kɑɹtˈun tˈɛst
kɑɹtˈun tˈɛst
01

Một bài kiểm tra sử dụng hình vẽ hoặc minh họa động để đánh giá nhất định kỹ năng hoặc kiến thức.

A test that uses drawings or illustrations to assess certain skills or knowledge.

这种测试采用动画绘图或插图的方式,用于评估某些技能或知识水平。

Ví dụ
02

Hình ảnh minh họa dùng trong nghiên cứu tâm lý để đánh giá phản ứng hoặc sự hiểu biết về các tình huống khác nhau.

A visual demonstration is commonly used in psychological studies to assess reactions or understanding of different situations.

心理学研究中用到的一种视觉表达,用于评估被试对不同场景的反应或理解程度。

Ví dụ
03

Một công cụ đánh giá sử dụng các nhân vật hoạt hình hoặc tình huống vui nhộn để khảo sát và hiểu rõ hơn về nhận thức cũng như hành vi của mọi người.

An assessment tool that uses animated characters or scenarios to gauge understanding of perceptions and behaviors.

一种使用卡通人物或情境来洞悉认知与行为的评估工具。

Ví dụ