Bản dịch của từ Carve up trong tiếng Việt

Carve up

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carve up(Verb)

kˈɑɹv ˈʌp
kˈɑɹv ˈʌp
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ