Bản dịch của từ Carve up trong tiếng Việt

Carve up

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carve up(Verb)

kˈɑɹv ˈʌp
kˈɑɹv ˈʌp
01

Cắt thức ăn hoặc thịt thành từng miếng nhỏ hơn để phục vụ.

Cut the food or meat into smaller pieces for serving.

把食物或肉切成小块以便上桌。

Ví dụ
02

Chia nhỏ cái gì đó thành các phần hoặc mảnh nhỏ hơn.

Divide something into smaller parts or pieces.

把某样东西分割成更小的部分或碎片。

Ví dụ
03

Chia sẻ hoặc phân phối cái gì đó, thường theo cách không công bằng hoặc không đều

Distributing or allocating something, often in an unfair or uneven manner.

分配或分派某物,常常带有不公平或不平等的意味。

Ví dụ