Bản dịch của từ Carving trong tiếng Việt
Carving
Noun [U/C]

Carving(Noun)
kˈɑːvɪŋ
ˈkɑrvɪŋ
01
Một предмет hoặc hình dạng được chạm khắc
An object or pattern that is carved or engraved.
一个物体或花纹被雕刻出来
Ví dụ
Ví dụ
Carving

Một предмет hoặc hình dạng được chạm khắc
An object or pattern that is carved or engraved.
一个物体或花纹被雕刻出来