Bản dịch của từ Carving trong tiếng Việt

Carving

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carving(Noun)

kˈɑːvɪŋ
ˈkɑrvɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ