Bản dịch của từ Cascading trong tiếng Việt
Cascading

Cascading(Verb)
Dạng động từ của Cascading (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Cascade |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Cascaded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Cascaded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Cascades |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Cascading |
Cascading(Adjective)
Diễn tả thứ gì đó rơi hoặc nối tiếp nhau theo từng bậc, từng bước một; có dạng xếp chồng/tua lại thành những lớp/bậc nối tiếp xuống dưới.
Descending in a series of steps.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Cascading" là một tính từ có nguồn gốc từ động từ "cascade", chỉ hành động chảy xuống hoặc tuần tự lan ra như thác nước. Trong lĩnh vực máy tính, "cascading" thường được sử dụng để mô tả các quy trình hoặc hiệu ứng lan truyền, chẳng hạn như trong CSS (Cascading Style Sheets), nơi các quy tắc định dạng được áp dụng theo thứ tự ưu tiên. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, mặc dù cách phát âm có thể hơi khác biệt ở từng vùng.
Từ "cascading" có nguồn gốc từ động từ Latin "cascare", có nghĩa là "rơi xuống" hoặc "chảy xuống". Thuật ngữ này đã được sử dụng trong tiếng Anh vào thế kỷ 19 để mô tả hiện tượng nước chảy từ cao xuống thấp, thường liên quan đến thác nước. Ý nghĩa hiện tại của nó không chỉ gợi ý đến chuyển động của nước mà còn được mở rộng để chỉ sự lan tỏa hoặc ảnh hưởng theo bậc thang, như trong công nghệ thông tin hay sự phân bố của các sự kiện.
Từ "cascading" được sử dụng với tần suất trung bình trong các phần của IELTS, đặc biệt trong phần Viết và Nói khi đề cập đến quá trình hoặc hiệu ứng chồng nhào. Trong ngữ cảnh khác, "cascading" thường được dùng trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, để mô tả hệ thống phản hồi liên kết, hay trong môi trường tự nhiên, khi nói về sự lan truyền của nước trong các tầng lớp địa chất. Từ này thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến quy trình liên tục và ảnh hưởng lẫn nhau.
Họ từ
"Cascading" là một tính từ có nguồn gốc từ động từ "cascade", chỉ hành động chảy xuống hoặc tuần tự lan ra như thác nước. Trong lĩnh vực máy tính, "cascading" thường được sử dụng để mô tả các quy trình hoặc hiệu ứng lan truyền, chẳng hạn như trong CSS (Cascading Style Sheets), nơi các quy tắc định dạng được áp dụng theo thứ tự ưu tiên. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, mặc dù cách phát âm có thể hơi khác biệt ở từng vùng.
Từ "cascading" có nguồn gốc từ động từ Latin "cascare", có nghĩa là "rơi xuống" hoặc "chảy xuống". Thuật ngữ này đã được sử dụng trong tiếng Anh vào thế kỷ 19 để mô tả hiện tượng nước chảy từ cao xuống thấp, thường liên quan đến thác nước. Ý nghĩa hiện tại của nó không chỉ gợi ý đến chuyển động của nước mà còn được mở rộng để chỉ sự lan tỏa hoặc ảnh hưởng theo bậc thang, như trong công nghệ thông tin hay sự phân bố của các sự kiện.
Từ "cascading" được sử dụng với tần suất trung bình trong các phần của IELTS, đặc biệt trong phần Viết và Nói khi đề cập đến quá trình hoặc hiệu ứng chồng nhào. Trong ngữ cảnh khác, "cascading" thường được dùng trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, để mô tả hệ thống phản hồi liên kết, hay trong môi trường tự nhiên, khi nói về sự lan truyền của nước trong các tầng lớp địa chất. Từ này thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến quy trình liên tục và ảnh hưởng lẫn nhau.
