case
case (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Danh từ chỉ một tình huống, vụ việc hoặc trường hợp cụ thể; cũng dùng để chỉ hộp, vỏ bọc để đựng vật gì đó.
Danh từ chỉ một tình huống, vụ việc hoặc trường hợp cụ thể; cũng dùng để chỉ hộp, vỏ bọc để đựng vật gì đó.
Case.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của case (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trường hợp nghiêm trọng severe case | Đại dịch dẫn đến trường hợp nghiêm trọng về thất nghiệp ở thành phố. The pandemic led to a severe case of unemployment in the city. |
túi đựng carrying case | Hộp đựng cho máy ảnh bền và nhẹ. The carrying case for the camera is durable and lightweight. |
tủ kính glass case | Bảo tàng trưng bày hiện vật trong một hộp kính. The museum displayed the artifact in a glass case. |
vụ ly hôn divorce case | Vụ ly hôn đã được giải quyết một cách hòa bình giữa cặp vợ chồng. The divorce case was settled amicably between the couple. |
vụ ám sát molestation case | Vụ án quấy rối làm cho cộng đồng bàng hoàng. The molestation case shocked the community. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "case" có nghĩa chung là một tình huống, vấn đề, hoặc sự kiện xảy ra trong cuộc sống. Trong tiếng Anh, "case" có thể chỉ một hộp đựng vật dụng (tiếng Anh Anh: case, tiếng Anh Mỹ: case) hoặc một trường hợp (ví dụ: "legal case" chỉ vụ kiện). Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ điệu và một số ngữ nghĩa cụ thể trong ngữ cảnh, nhưng cách sử dụng "case" trong cả hai biến thể này là tương tự.