Bản dịch của từ Case trong tiếng Việt

Case

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Case(Noun Countable)

keɪs
keɪs
01

Danh từ chỉ một tình huống, vụ việc hoặc trường hợp cụ thể; cũng dùng để chỉ hộp, vỏ bọc để đựng vật gì đó.

Case.

情况,案件,箱子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ