Anh - Việt

Bản dịch của từ Cases trong tiếng Việt

cases

Noun

cases (Noun)

/kˈeɪsɪz/
/kˈeɪsɪz/
AI

Nghĩa 01

số nhiều của trường hợp.

plural of case.

Ví dụ
Có nhiều trường hợp thú vị để thảo luận trong bài viết.There are many interesting cases to discuss in the essay.
Cô ấy không thể tìm thấy bất kỳ trường hợp liên quan nào để ủng hộ lập luận của mình.She couldn't find any relevant cases to support her argument.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của cases (Noun)

SingularPlural

case

cases

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh