Anh - Việt
cases
Noun
cases (Noun)
/kˈeɪsɪz/
/kˈeɪsɪz/
AI
Nghĩa 01
số nhiều của trường hợp.
plural of case.
Ví dụ
Có nhiều trường hợp thú vị để thảo luận trong bài viết.There are many interesting cases to discuss in the essay.
Cô ấy không thể tìm thấy bất kỳ trường hợp liên quan nào để ủng hộ lập luận của mình.She couldn't find any relevant cases to support her argument.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cases (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
case | cases |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cases" có nghĩa là "trường hợp" hoặc "vấn đề" trong tiếng Anh. Trong ngữ cảnh diện rộng, nó được sử dụng để chỉ các ví dụ cụ thể hoặc tình huống đặc thù cần xem xét. Ở Anh và Mỹ, "cases" được sử dụng đồng nhất, nhưng một số ngữ cảnh cụ thể có thể xuất hiện khác nhau; ví dụ, trong pháp luật, "case" thường chỉ tình huống pháp lý ở cả hai vùng, nhưng văn phong và tầm quan trọng có thể thay đổi theo từng ngữ cảnh văn hóa.