Bản dịch của từ Casework trong tiếng Việt
Casework

Casework (Noun)
Vỏ ngoài trang trí bảo vệ hoạt động của một cơ chế phức tạp như đàn organ hoặc đàn harpsichord.
The decorative outer case protecting the workings of a complex mechanism such as an organ or harpsichord.
The casework of the antique clock was intricately carved and beautifully detailed.
Bộ khung của chiếc đồng hồ cổ được khắc tinh xảo và chi tiết đẹp mắt.
The casework of the grand piano was made of polished mahogany wood.
Bộ khung của cây đàn piano lớn được làm từ gỗ cao su bóng loáng.
The casework of the vintage music box was adorned with delicate patterns.
Bộ khung của hộp nhạc cổ được trang trí bằng các hoa văn tinh tế.
Casework involves studying family history to help individuals in need.
Công việc xã hội liên quan đến việc nghiên cứu lịch sử gia đình để giúp cá nhân cần giúp đỡ.
Not all social workers specialize in casework involving family backgrounds.
Không phải tất cả các công nhân xã hội chuyên về công việc nghiên cứu lịch sử gia đình.
Do you think casework is essential for understanding an individual's personal circumstances?
Bạn có nghĩ công việc xã hội liên quan đến việc nghiên cứu lịch sử gia đình là quan trọng để hiểu về hoàn cảnh cá nhân không?
Họ từ
Casework là một thuật ngữ chỉ các hoạt động xã hội hoặc chuyên môn liên quan đến việc xử lý các trường hợp cá nhân hoặc gia đình trong lĩnh vực xã hội, pháp lý hoặc giáo dục. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành công tác xã hội, nơi các chuyên viên xử lý các vấn đề như hỗ trợ, tư vấn và can thiệp. Dù không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong viết và nói, "casework" thường được sử dụng phổ biến hơn trong bối cảnh chính quyền và phúc lợi ở Mỹ.
Từ "casework" xuất phát từ thành phần "case" trong tiếng Latin "casus", có nghĩa là "sự việc" hoặc "tình huống", kết hợp với "work" từ tiếng Old English "weorc", có nghĩa là "công việc". Trong ngữ cảnh hiện đại, "casework" thường liên quan đến công việc xã hội, nơi mà các chuyên gia hỗ trợ cá nhân hoặc gia đình giải quyết các vấn đề đặc thù. Sự phát triển ý nghĩa này phản ánh kết nối mạnh mẽ giữa những trường hợp cụ thể và sự can thiệp chuyên môn trong lĩnh vực hỗ trợ xã hội.
Từ "casework" ít xuất hiện trong bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS, chủ yếu do tính chất chuyên môn của nó, liên quan đến các lĩnh vực như xã hội học và công tác xã hội. Trong ngữ cảnh chung, "casework" thường được sử dụng khi thảo luận về quy trình can thiệp và hỗ trợ cá nhân trong các tình huống như tư vấn tâm lý, hỗ trợ cộng đồng hoặc nghiên cứu trường hợp trong giáo dục. Từ này phản ánh các hoạt động thực tiễn nhằm cung cấp dịch vụ và giải pháp cho các vấn đề cụ thể.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp