Bản dịch của từ Cash flow forecast trong tiếng Việt

Cash flow forecast

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cash flow forecast (Noun)

kˈæʃ flˈoʊ fˈɔɹkˌæst
kˈæʃ flˈoʊ fˈɔɹkˌæst
01

Một dự báo tài chính ước tính dòng tiền vào và ra khỏi một doanh nghiệp trong một khoảng thời gian cụ thể.

A financial projection that estimates the flow of cash in and out of a business over a specific period.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một công cụ được các doanh nghiệp sử dụng để quản lý khả năng thanh khoản và lập kế hoạch cho các nhu cầu tài chính trong tương lai.

A tool used by businesses to manage liquidity and plan for future financial needs.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một phần quan trọng của việc lập kế hoạch tài chính giúp trong việc lập ngân sách và quyết định đầu tư.

An important component of financial planning that helps in budgeting and investment decisions.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Cash flow forecast cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Cash flow forecast

Không có idiom phù hợp