Bản dịch của từ Cash flow forecast trong tiếng Việt

Cash flow forecast

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cash flow forecast(Noun)

kˈæʃ flˈoʊ fˈɔɹkˌæst
kˈæʃ flˈoʊ fˈɔɹkˌæst
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ