Bản dịch của từ Cash flow forecast trong tiếng Việt
Cash flow forecast
Noun [U/C]

Cash flow forecast(Noun)
kˈæʃ flˈoʊ fˈɔɹkˌæst
kˈæʃ flˈoʊ fˈɔɹkˌæst
01
Một dự báo tài chính ước tính dòng tiền vào và ra khỏi một doanh nghiệp trong một khoảng thời gian cụ thể.
A financial projection that estimates the flow of cash in and out of a business over a specific period.
Ví dụ
Ví dụ
