Bản dịch của từ Cash handling trong tiếng Việt
Cash handling

Cash handling (Noun)
Quá trình nhận và chi tiêu tiền mặt trong các giao dịch.
The process of receiving and disbursing cash in transactions.
Effective cash handling improves financial stability for local charities like Red Cross.
Quản lý tiền mặt hiệu quả cải thiện sự ổn định tài chính cho các tổ chức từ thiện địa phương như Hội Chữ thập đỏ.
Many organizations do not prioritize cash handling training for their volunteers.
Nhiều tổ chức không ưu tiên đào tạo quản lý tiền mặt cho tình nguyện viên của họ.
What are the best practices for cash handling in community events?
Các phương pháp tốt nhất để quản lý tiền mặt trong các sự kiện cộng đồng là gì?
Effective cash handling improves financial stability for small businesses like Joe's Cafe.
Quản lý tiền mặt hiệu quả cải thiện sự ổn định tài chính cho doanh nghiệp nhỏ như quán cà phê của Joe.
Many people do not understand cash handling in community events.
Nhiều người không hiểu về quản lý tiền mặt trong các sự kiện cộng đồng.
Quản lý dòng tiền và giao dịch tiền mặt trong một doanh nghiệp hoặc tổ chức.
The management of cash flow and cash transactions in a business or organization.
Effective cash handling improves financial stability for local charities like Red Cross.
Quản lý tiền mặt hiệu quả cải thiện sự ổn định tài chính cho các tổ chức từ thiện địa phương như Hội Chữ thập đỏ.
Many organizations do not prioritize cash handling, risking financial mismanagement.
Nhiều tổ chức không ưu tiên quản lý tiền mặt, gây rủi ro cho việc quản lý tài chính.
How does cash handling affect community support for local businesses?
Quản lý tiền mặt ảnh hưởng như thế nào đến sự hỗ trợ cộng đồng cho doanh nghiệp địa phương?
Effective cash handling ensures funds are available for community projects.
Quản lý tiền mặt hiệu quả đảm bảo quỹ cho các dự án cộng đồng.
Poor cash handling can lead to financial problems for social organizations.
Quản lý tiền mặt kém có thể dẫn đến vấn đề tài chính cho tổ chức xã hội.
Đề cập đến các quy trình liên quan đến việc xử lý tiền mặt, bao gồm nhận, lưu trữ và đếm.
Refers to the procedures involved in the handling of cash, including acceptance, storage, and counting.
Effective cash handling prevents theft in community fundraisers like the Red Cross.
Quản lý tiền mặt hiệu quả ngăn chặn trộm cắp trong quyên góp cộng đồng như Hội Chữ thập đỏ.
The organization does not prioritize cash handling training for volunteers.
Tổ chức không ưu tiên đào tạo quản lý tiền mặt cho tình nguyện viên.
How does cash handling ensure safety at local charity events?
Quản lý tiền mặt đảm bảo an toàn tại các sự kiện từ thiện địa phương như thế nào?
Effective cash handling ensures security in community fundraising events.
Quy trình quản lý tiền mặt hiệu quả đảm bảo an ninh trong các sự kiện gây quỹ cộng đồng.
Many organizations do not prioritize cash handling training for volunteers.
Nhiều tổ chức không ưu tiên đào tạo quản lý tiền mặt cho tình nguyện viên.