Bản dịch của từ Cash handling trong tiếng Việt

Cash handling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cash handling(Noun)

kˈæʃ hˈændlɨŋ
kˈæʃ hˈændlɨŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ