Bản dịch của từ Cash in hand trong tiếng Việt
Cash in hand

Cash in hand (Noun)
Many families prefer cash in hand for daily expenses.
Nhiều gia đình thích tiền mặt cho chi tiêu hàng ngày.
Students do not have cash in hand for social activities.
Sinh viên không có tiền mặt cho các hoạt động xã hội.
Do people really prefer cash in hand over credit cards?
Liệu mọi người thực sự thích tiền mặt hơn thẻ tín dụng không?
Many families prefer cash in hand for daily expenses.
Nhiều gia đình thích tiền mặt cho chi tiêu hàng ngày.
She does not have cash in hand for her groceries.
Cô ấy không có tiền mặt cho đồ tạp hóa.
Do you think cash in hand helps reduce stress?
Bạn có nghĩ rằng tiền mặt giúp giảm căng thẳng không?
Having cash in hand helps families during financial emergencies.
Có tiền mặt giúp các gia đình trong tình huống khẩn cấp tài chính.
Many people do not have cash in hand for unexpected expenses.
Nhiều người không có tiền mặt cho các chi phí bất ngờ.
Do you think cash in hand is important for social stability?
Bạn có nghĩ rằng tiền mặt là quan trọng cho sự ổn định xã hội không?
"Cash in hand" là một cụm từ tiếng Anh chỉ số tiền mặt mà một cá nhân hoặc doanh nghiệp đang nắm giữ trong tay, không tính đến các khoản phải thu hay tài sản không thanh khoản khác. Cụm từ này tương tự như "cash on hand". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách dùng và ý nghĩa của cụm từ này gần như không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong bối cảnh tài chính, "cash in hand" thường được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh để chỉ số tiền có sẵn để chi tiêu ngay lập tức.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp