Bản dịch của từ Cash in hand trong tiếng Việt

Cash in hand

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cash in hand (Noun)

01

Tiền sẵn có để sử dụng ngay.

Money that is available for immediate use.

Ví dụ

Many families prefer cash in hand for daily expenses.

Nhiều gia đình thích tiền mặt cho chi tiêu hàng ngày.

Students do not have cash in hand for social activities.

Sinh viên không có tiền mặt cho các hoạt động xã hội.

Do people really prefer cash in hand over credit cards?

Liệu mọi người thực sự thích tiền mặt hơn thẻ tín dụng không?

02

Tiền trong tay thay vì trong tài khoản.

Money in hand rather than in accounts.

Ví dụ

Many families prefer cash in hand for daily expenses.

Nhiều gia đình thích tiền mặt cho chi tiêu hàng ngày.

She does not have cash in hand for her groceries.

Cô ấy không có tiền mặt cho đồ tạp hóa.

Do you think cash in hand helps reduce stress?

Bạn có nghĩ rằng tiền mặt giúp giảm căng thẳng không?

03

Tài sản lưu động có thể được truy cập nhanh chóng.

Liquid assets that can be quickly accessed.

Ví dụ

Having cash in hand helps families during financial emergencies.

Có tiền mặt giúp các gia đình trong tình huống khẩn cấp tài chính.

Many people do not have cash in hand for unexpected expenses.

Nhiều người không có tiền mặt cho các chi phí bất ngờ.

Do you think cash in hand is important for social stability?

Bạn có nghĩ rằng tiền mặt là quan trọng cho sự ổn định xã hội không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Cash in hand cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Cash in hand

Không có idiom phù hợp