Bản dịch của từ Cash in hand trong tiếng Việt
Cash in hand

Cash in hand(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cash in hand" là một cụm từ tiếng Anh chỉ số tiền mặt mà một cá nhân hoặc doanh nghiệp đang nắm giữ trong tay, không tính đến các khoản phải thu hay tài sản không thanh khoản khác. Cụm từ này tương tự như "cash on hand". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách dùng và ý nghĩa của cụm từ này gần như không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong bối cảnh tài chính, "cash in hand" thường được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh để chỉ số tiền có sẵn để chi tiêu ngay lập tức.
"Cash in hand" là một cụm từ tiếng Anh chỉ số tiền mặt mà một cá nhân hoặc doanh nghiệp đang nắm giữ trong tay, không tính đến các khoản phải thu hay tài sản không thanh khoản khác. Cụm từ này tương tự như "cash on hand". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách dùng và ý nghĩa của cụm từ này gần như không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong bối cảnh tài chính, "cash in hand" thường được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh để chỉ số tiền có sẵn để chi tiêu ngay lập tức.
