Bản dịch của từ Cash transfer trong tiếng Việt
Cash transfer
Noun [U/C]

Cash transfer(Noun)
kˈæʃ tɹˈænsfɚ
kˈæʃ tɹˈænsfɚ
01
Việc chuyển tiền mặt từ tổ chức này sang tổ chức khác, thường qua ngân hàng hoặc các tổ chức tài chính.
Transferring cash from one entity to another, usually through banks or financial institutions.
这是指以现金形式将资金从一个实体转移到另一个实体,通常通过银行或金融机构完成。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phương pháp chuyển tiền hỗ trợ tài chính trực tiếp đến từng cá nhân hoặc hộ gia đình, thường được áp dụng trong các chương trình phúc lợi xã hội.
A method of providing direct financial assistance to individuals or households, commonly used in social welfare programs.
一种直接向个人或家庭发放经济援助的方法,常用于社会福利项目中。
Ví dụ
