Anh - Việt

Bản dịch của từ Cash transfer trong tiếng Việt

cash transfer

Noun

cash transfer (Noun)

/kˈæʃ tɹˈænsfɚ/
/kˈæʃ tɹˈænsfɚ/
AI

Nghĩa 01

Hành động chuyển tiền dưới dạng tiền mặt từ một thực thể này sang thực thể khác, thường qua các ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.

The act of transferring money in the form of cash from one entity to another, typically through banks or financial institutions.

Ví dụ
Nhiều gia đình phụ thuộc vào chuyển tiền mặt cho chi phí hàng tháng.Many families rely on cash transfers for monthly expenses.
Chuyển tiền mặt không phải lúc nào cũng đến tay người nhận đúng.Cash transfers do not always reach the intended recipients.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một khoản thanh toán được thực hiện bằng tiền mặt, trái ngược với thanh toán không dùng tiền mặt, chẳng hạn như giao dịch thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ.

A payment made in cash as opposed to a non-cash payment, such as a credit or debit card transaction.

Ví dụ
Nhiều gia đình thích chuyển tiền mặt cho các khoản trợ cấp xã hội hàng tháng.Many families prefer cash transfers for monthly social assistance payments.
Chuyển tiền mặt không yêu cầu người nhận có tài khoản ngân hàng.Cash transfers do not require a bank account for recipients.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một phương pháp để cung cấp trợ cấp tài chính trực tiếp cho cá nhân hoặc hộ gia đình, thường được sử dụng trong các chương trình phúc lợi xã hội.

A method of delivering financial aid directly to individuals or households, often used in social welfare programs.

Ví dụ
Chính phủ đã thực hiện chuyển tiền mặt để giúp các gia đình thu nhập thấp trong khủng hoảng.The government implemented cash transfers to help low-income families during crises.
Nhiều công dân không nhận được chuyển tiền mặt từ các chương trình phúc lợi xã hội.Many citizens do not receive cash transfers from social welfare programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh