Bản dịch của từ Cash transfer trong tiếng Việt
Cash transfer

Cash transfer (Noun)
Many families rely on cash transfers for monthly expenses.
Nhiều gia đình phụ thuộc vào chuyển tiền mặt cho chi phí hàng tháng.
Cash transfers do not always reach the intended recipients.
Chuyển tiền mặt không phải lúc nào cũng đến tay người nhận đúng.
How do cash transfers help low-income families in America?
Chuyển tiền mặt giúp các gia đình thu nhập thấp ở Mỹ như thế nào?
Many families prefer cash transfers for monthly social assistance payments.
Nhiều gia đình thích chuyển tiền mặt cho các khoản trợ cấp xã hội hàng tháng.
Cash transfers do not require a bank account for recipients.
Chuyển tiền mặt không yêu cầu người nhận có tài khoản ngân hàng.
Are cash transfers more effective than other payment methods for social programs?
Chuyển tiền mặt có hiệu quả hơn các phương thức thanh toán khác cho các chương trình xã hội không?
The government implemented cash transfers to help low-income families during crises.
Chính phủ đã thực hiện chuyển tiền mặt để giúp các gia đình thu nhập thấp trong khủng hoảng.
Many citizens do not receive cash transfers from social welfare programs.
Nhiều công dân không nhận được chuyển tiền mặt từ các chương trình phúc lợi xã hội.
Are cash transfers effective in reducing poverty in urban areas?
Chuyển tiền mặt có hiệu quả trong việc giảm nghèo ở khu vực đô thị không?