Bản dịch của từ Cash transfer trong tiếng Việt

Cash transfer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cash transfer (Noun)

kˈæʃ tɹˈænsfɚ
kˈæʃ tɹˈænsfɚ
01

Hành động chuyển tiền dưới dạng tiền mặt từ một thực thể này sang thực thể khác, thường qua các ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.

The act of transferring money in the form of cash from one entity to another, typically through banks or financial institutions.

Ví dụ

Many families rely on cash transfers for monthly expenses.

Nhiều gia đình phụ thuộc vào chuyển tiền mặt cho chi phí hàng tháng.

Cash transfers do not always reach the intended recipients.

Chuyển tiền mặt không phải lúc nào cũng đến tay người nhận đúng.

How do cash transfers help low-income families in America?

Chuyển tiền mặt giúp các gia đình thu nhập thấp ở Mỹ như thế nào?

02

Một khoản thanh toán được thực hiện bằng tiền mặt, trái ngược với thanh toán không dùng tiền mặt, chẳng hạn như giao dịch thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ.

A payment made in cash as opposed to a non-cash payment, such as a credit or debit card transaction.

Ví dụ

Many families prefer cash transfers for monthly social assistance payments.

Nhiều gia đình thích chuyển tiền mặt cho các khoản trợ cấp xã hội hàng tháng.

Cash transfers do not require a bank account for recipients.

Chuyển tiền mặt không yêu cầu người nhận có tài khoản ngân hàng.

Are cash transfers more effective than other payment methods for social programs?

Chuyển tiền mặt có hiệu quả hơn các phương thức thanh toán khác cho các chương trình xã hội không?

03

Một phương pháp để cung cấp trợ cấp tài chính trực tiếp cho cá nhân hoặc hộ gia đình, thường được sử dụng trong các chương trình phúc lợi xã hội.

A method of delivering financial aid directly to individuals or households, often used in social welfare programs.

Ví dụ

The government implemented cash transfers to help low-income families during crises.

Chính phủ đã thực hiện chuyển tiền mặt để giúp các gia đình thu nhập thấp trong khủng hoảng.

Many citizens do not receive cash transfers from social welfare programs.

Nhiều công dân không nhận được chuyển tiền mặt từ các chương trình phúc lợi xã hội.

Are cash transfers effective in reducing poverty in urban areas?

Chuyển tiền mặt có hiệu quả trong việc giảm nghèo ở khu vực đô thị không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Cash transfer cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Cash transfer

Không có idiom phù hợp