cask
Noun
cask (Noun)
/kˈæsk/
/kˈæsk/
AI
Ví dụ
Thùng gỗ ở góc chứa 50 lít rượu vang đỏ.The cask in the corner holds 50 liters of red wine.
Thùng gỗ không bị rò rỉ, đảm bảo rượu vang luôn tươi mới.The cask does not leak, ensuring the wine stays fresh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhà máy bia đã lưu trữ bia trong một thùng gỗ sồi lớn.The brewery stored beer in a large oak cask.
Họ không sử dụng thùng để lưu trữ nước.They do not use a cask for storing water.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Thùng chứa 50 lít rượu vang cho sự kiện từ thiện.The cask held 50 liters of wine for the charity event.
Thùng không bị rò rỉ trong quá trình chuẩn bị lễ hội cộng đồng.The cask did not leak during the community festival preparations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cask" là một danh từ trong tiếng Anh, thường chỉ một thùng đựng, nhất là để chứa rượu, bia hoặc các thức uống có cồn khác. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này vẫn được sử dụng phổ biến, nhưng đôi khi từ "keg" được ưa chuộng hơn trong ngữ cảnh bia. Ở tiếng Anh Anh, "cask" có thể liên quan nhiều đến quy trình chế biến rượu truyền thống. Phát âm của từ này tương đối giống nhau trong cả hai biến thể, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi.