Bản dịch của từ Cassiterite trong tiếng Việt
Cassiterite

Cassiterite (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cassiterite là một khoáng vật chính chứa thiếc, có công thức hóa học là SnO2. Nó thường xuất hiện dưới dạng tinh thể hình lăng trụ và có màu nâu, đen hoặc vàng. Cassiterite là nguồn thiếc quan trọng nhất trong công nghiệp, thường được khai thác từ các mỏ quặng. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, nhưng phát âm có thể hơi khác, với người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn.
Cassiterite là một khoáng vật chính chứa thiếc, có công thức hóa học là SnO2. Nó thường xuất hiện dưới dạng tinh thể hình lăng trụ và có màu nâu, đen hoặc vàng. Cassiterite là nguồn thiếc quan trọng nhất trong công nghiệp, thường được khai thác từ các mỏ quặng. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, nhưng phát âm có thể hơi khác, với người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn.
