Bản dịch của từ Cassiterite trong tiếng Việt

Cassiterite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cassiterite(Noun)

kəsˈɪtəɹaɪt
kəsˈɪtəɹaɪt
01

Một khoáng vật màu nâu đỏ hoặc vàng có thành phần chính là oxit thiếc (SnO2). Cassiterite là quặng chính của thiếc, tức là nguồn tự nhiên chính để khai thác kim loại thiếc.

A reddish brownish or yellowish mineral consisting of tin dioxide It is the main ore of tin.

锡矿石是一种红棕色或黄色的矿物,主要成分是二氧化锡。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh