cast a shadow
Verb
cast a shadow (Verb)
/kˈæst ə ʃˈædˌoʊ/
/kˈæst ə ʃˈædˌoʊ/
AI
Ví dụ
Những tòa nhà cao đã tạo bóng trên công viên nhỏ.The tall buildings cast a shadow over the small park.
Cây không tạo bóng vào buổi tối.The trees do not cast a shadow in the evening.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · khiến ai đó cảm thấy kém quan trọng hoặc có giá trị.
khiến ai đó cảm thấy kém quan trọng hoặc có giá trị.
to make someone feel less important or significant.
Ví dụ
Một số bình luận có thể khiến người khác cảm thấy tự ti.Some comments can cast a shadow on a person's self-esteem.
Phản hồi tiêu cực không nên làm giảm giá trị thành tựu của bạn.Negative feedback should not cast a shadow over your achievements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những tòa nhà cao đổ bóng lên công viên vào mùa hè.The tall buildings cast a shadow over the park during summer.
Những cái cây không đổ bóng vào ánh sáng buổi tối.The trees do not cast a shadow in the evening light.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "cast a shadow" diễn tả hiện tượng ánh sáng bị chặn bởi một vật thể, từ đó tạo ra một khu vực tối hơn trên bề mặt mà ánh sáng không chiếu tới. Cụm từ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cùng một nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong nghệ thuật và văn học, "cast a shadow" còn mang nghĩa biểu tượng, ám chỉ những ảnh hưởng tiêu cực hoặc sự u ám trong cuộc sống.