Bản dịch của từ Cast a shadow trong tiếng Việt

Cast a shadow

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cast a shadow(Verb)

kˈæst ə ʃˈædˌoʊ
kˈæst ə ʃˈædˌoʊ
01

Gây ra bóng tối khi chặn ánh sáng

Create a shadow by blocking the light.

通过阻挡光线来制造影子。

Ví dụ
02

Khiến ai đó cảm thấy mình không còn quan trọng hoặc đáng kể.

Make someone feel less important or valued.

让人觉得自己不那么重要或者没有价值。

Ví dụ
03

Tung hoặc chiếu (bóng) lên một bề mặt

To cast or project (a shadow) onto a surface.

投射或照亮(一个阴影)到一个表面上。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh